1. Kích thước tổng thể
| Thông số |
Giá trị |
| Dài × Rộng × Cao |
~6.895 × 2.500 × 3.970 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.385 + 1.370 mm |
| Công thức bánh xe |
6×4 |
| Vệt bánh trước/sau |
~2.065 / 1.875 mm |
2. Khối lượng & tải trọng
| Thông số |
Giá trị |
| Khối lượng bản thân |
~9.100 kg |
| Khối lượng toàn bộ |
~24.000 kg |
| Khối lượng kéo theo thiết kế |
~40.000 kg |
| Tổng tải trọng tổ hợp |
~48.000 kg |
| Số chỗ ngồi |
2 người |
👉 Đây là dòng xe chuyên kéo container 20–40 feet.
3. Động cơ
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
6WG1-TCG52 |
| Loại động cơ |
Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Dung tích |
15.681 cc (15.7L) |
| Công suất cực đại |
420 PS (309 kW) tại 1.800 rpm |
| Mô-men xoắn |
~2.060 Nm tại 1.400 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 |
👉 Đây là một trong những động cơ Isuzu mạnh nhất tại thị trường xe thương mại.
4. Hộp số & truyền động
| Thông số |
Giá trị |
| Hộp số |
ZF 16 cấp (16 số tiến, 2 số lùi) |
| Loại dẫn động |
6×4 (2 cầu sau chủ động) |
| Ly hợp |
Trợ lực khí nén |
5. Hệ thống phanh
- Phanh khí nén toàn phần
- Tang trống cỡ lớn
- ABS (tùy phiên bản)
- Phanh đỗ khí nén
- Phanh khí xả hỗ trợ
6. Hệ thống treo
- Trước: nhíp lá + giảm chấn thủy lực
- Sau: nhíp lá đa tầng chịu tải nặng
- Khung chassis thép cường lực cực dày
7. Lốp xe
| Thông số |
Giá trị |
| Cỡ lốp |
12R22.5 |
| Cấu hình |
Trước đơn – sau đôi |
| Số bánh |
10 bánh |
8. Nhiên liệu
| Thông số |
Giá trị |
| Bình dầu |
~600 lít |
| Bình AdBlue |
~40 lít |
| Mức tiêu hao |
~25–35 lít/100 km (tùy tải) |
9. Cabin & tiện nghi
- Cabin giường nằm (1–2 giường tùy cấu hình)
- Ghế hơi tài xế
- Điều hòa công suất lớn
- Gương chỉnh điện, sấy gương
- Cruise control (giữ tốc độ)
- Màn hình hiển thị đa thông tin
- Hệ thống âm thanh USB/Bluetooth
10. Ưu điểm nổi bật
- Công suất cực lớn 420 HP
- Kéo được container 40 feet nặng
- Hộp số 16 cấp leo dốc khỏe
- Bình nhiên liệu lớn chạy đường dài
- Cabin rộng, có giường nằm cho tài xế
- Độ bền cao theo chuẩn xe tải Nhật
EXZ là dòng đầu kéo cao cấp nhất của Isuzu tại phân khúc thương mại nặng, phù hợp cho:
- Container cảng biển
- Vận tải Bắc–Nam
- Logistics đường dài
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.