| Thông số |
Giá trị |
| Dài tổng thể |
5.830 – 6.275 mm (tùy loại thùng) |
| Rộng tổng thể |
1.860 – 2.000 mm |
| Cao tổng thể |
2.200 – 2.900 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.360 mm |
| Vệt bánh trước/sau |
1.385–1.398 / 1.425 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
190 – 210 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
6,7 – 6,8 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng kín: khoảng 4,38 × 1,86 × 1,77 m.
- Thùng mui bạt: khoảng 4,37 × 1,86 × 1,77 m.
- Thùng lửng: khoảng 4,38 × 1,86 × 0,43 m.
Chiều dài thùng khoảng 4,4 m là ưu điểm lớn của QKR 270 khi chở hàng cồng kềnh hoặc hàng tiêu dùng số lượng lớn.
2. Trọng lượng
| Thông số |
Giá trị |
| Khối lượng bản thân |
Khoảng 1.955 – 2.810 kg |
| Tải trọng hàng hóa |
2.400 – 2.790 kg |
| Tổng trọng tải |
4.990 – 5.500 kg |
| Số người cho phép chở |
3 người |
3. Động cơ
Xe sử dụng động cơ diesel Blue Power nổi tiếng của Isuzu.
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
4JH1E4NC hoặc 4JH1E5NC |
| Loại động cơ |
Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi-lanh |
2.999 cm³ |
| Công suất cực đại |
77 kW (105 mã lực) tại 3.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
230 Nm tại 1.400–3.200 vòng/phút |
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4 hoặc Euro 5 |
4. Hệ thống truyền động
| Thông số |
Giá trị |
| Hộp số |
MSB5S, 5 số tiến và 1 số lùi |
| Ly hợp |
Ma sát khô, dẫn động thủy lực |
| Dẫn động |
4×2, cầu sau |
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá chịu tải nặng.
- Giảm chấn thủy lực.
Kết cấu treo này giúp QKR 270 chịu tải tốt hơn QKR 210 khi vận hành liên tục trên nhiều loại địa hình.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục |
Thông số |
| Phanh chính |
Tang trống thủy lực trợ lực chân không |
| Hệ thống phanh |
Dầu mạch kép |
| Phanh đỗ |
Cơ khí |
| Phanh phụ |
Phanh khí xả động cơ |
7. Hệ thống lái
| Hạng mục |
Thông số |
| Kiểu lái |
Trục vít – ê-cu bi |
| Trợ lực |
Trợ lực thủy lực |
Nhờ trợ lực thủy lực nên việc điều khiển xe trong thành phố hoặc khi quay đầu ở không gian hẹp khá nhẹ nhàng.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục |
Thông số |
| Cỡ lốp |
7.00-15 12PR |
| Số bánh |
6 bánh |
| Lốp dự phòng |
1 bánh |
9. Nhiên liệu
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu |
100 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế |
Khoảng 8–12 lít/100 km tùy tải trọng và cung đường |
10. Trang bị cabin
- Cabin đầu vuông thế hệ mới.
- Điều hòa tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio AM/FM, USB, MP3.
- Ghế nỉ cho 3 người.
- Hộc chứa đồ tiện dụng.
- Đồng hồ hiển thị đa thông tin.
Ưu điểm nổi bật của QKR 270
- Tải trọng cao hơn QKR 210, có thể chở đến gần 2,8 tấn.
- Thùng dài khoảng 4,4 m phù hợp chở hàng tiêu dùng, nội thất, điện máy và vật tư xây dựng nhẹ.
- Động cơ 3.0L bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu.
- Phụ tùng phổ biến, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Khung gầm chắc chắn, khả năng chịu tải tốt.
- Có nhiều lựa chọn thùng: kín, mui bạt, lửng, đông lạnh.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.