QKR 210
– Nhãn hiệu, số loại: QMR77HE5A
– Xuất sứ: Nhật Bản, lắp ráp tại Việt Nam.
– Số chỗ ngồi: 03 chỗ.
– Động cơ Diesel tiêu chuẩn EURO5.
– Công suất cực đại: 105 (77)/3.200 (ps/rpm).
– Dung tích xilanh 2.999cc.
– Tốc độ tối đa: (km/h).
– Hộp số: 05 số tiến 01 số lùi.
– Lốp xe Trước/Sau: 7.00–15.
– Dung tích thùng nhiên liệu: 100 (lít).
– Năm sản xuất: 2026.
Trang bị: Kính chỉnh điện & khóa cửa trung tâm, Tay nắm cửa an toàn bên trong, Núm mồi thuốc, USB-MP3, AM-FM radio, Dây an toàn 3 điểm, Kèn báo lùi, Hệ thống làm mát và sưởi kính. Và các trang bị khác theo tiêu chuẩn ISUZU Việt Nam.
Tải trọng: 1.900kg
Tổng tải trọng: 4.990 Kg
Lọt lòng thùng: 4270 X 1810 X 1780 mm
Kích thước phủ bì: 4450 x1950 x 1950
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | 4JH1E4NC hoặc 4JH1E5NC |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 2.999 cm³ |
| Công suất cực đại | 77 kW (105 mã lực) tại 3.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 230 Nm tại 1.400 – 3.200 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 hoặc Euro 5 |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Common Rail điện tử |
Hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hộp số | Số sàn 5 cấp tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp | Ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực chân không |
| Dẫn động | Cầu sau (4×2) |
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá bán elip chịu tải nặng.
- Giảm chấn thủy lực.
Hệ thống này giúp xe chịu tải tốt khi vận hành thường xuyên.
Hệ thống phanh
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh chính | Tang trống thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh đỗ | Cơ khí tác động lên trục truyền động |
| Phanh phụ | Phanh khí xả động cơ |
Hệ thống lái
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu lái | Trục vít ê-cu bi tuần hoàn |
| Trợ lực | Trợ lực thủy lực |
Nhờ trợ lực lái nên xe vận hành nhẹ nhàng trong đô thị và đường hẹp.
Bánh xe và lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp | 7.00-15 12PR |
| Số bánh | 6 bánh (4 bánh sau, 2 bánh trước) |
| Lốp dự phòng | 1 bánh |
Nhiên liệu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 100 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 10–13 lít/100 km (tùy tải trọng và điều kiện vận hành) |
Trang bị cabin
- Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.
- Điều hòa nhiệt độ.
- Kính chỉnh điện.
- Radio/USB.
- Ghế nỉ cho 3 người.
- Đồng hồ hiển thị đa thông tin.
- Khóa cửa trung tâm (tùy phiên bản).
Ưu điểm nổi bật của QKR 210
- Động cơ Isuzu bền, ít hỏng vặt.
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Tổng tải trọng dưới 5 tấn, thuận lợi khi lưu thông trong nhiều khu vực đô thị.
- Thùng dài khoảng 4,36 m, phù hợp chở hàng tiêu dùng, vật liệu nhẹ, thiết bị điện máy.
- Phụ tùng phổ biến, dễ sửa chữa và bảo dưỡng























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.