1. Kích thước tổng thể
| Thông số |
Giá trị |
| Dài × Rộng × Cao |
~5.280 – 5.295 × 1.860 – 1.870 × 1.785 – 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở |
~3.095 – 3.125 mm |
| Khoảng sáng gầm |
~205 – 240 mm |
| Bán kính quay vòng |
~6,0 m |
| Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
👉 Hi-Lander có gầm cao vừa phải, phù hợp đường đô thị và đường hỗn hợp.
2. Động cơ
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
RZ4E-TC |
| Loại |
Diesel 1.9L, 4 xy-lanh, turbo VGS, intercooler |
| Dung tích |
1.898 cc |
| Công suất |
~150–161 PS (tùy thị trường) |
| Mô-men xoắn |
~350–360 Nm |
| Tiêu chuẩn |
Euro 4 / Euro 5 |
👉 Động cơ nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn đủ lực kéo cho tải nhẹ.
3. Hộp số & dẫn động
| Thông số |
Giá trị |
| Hộp số |
6MT hoặc 6AT |
| Dẫn động |
4×2 (1 cầu – cầu sau) |
| Vi sai |
Cầu sau tiêu chuẩn, không khóa điện tử |
4. Khung gầm & treo
- Khung rời body-on-frame (giống bán tải truyền thống)
- Treo trước độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn
- Treo sau nhíp lá chịu tải
👉 Thiên về cân bằng giữa êm ái và chở hàng nhẹ.
5. Phanh & an toàn
- Phanh đĩa trước, tang trống sau
- ABS, EBD, BA
- ESC, TCS (tùy phiên bản)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- 2–6 túi khí tùy bản
6. Thùng hàng & tải trọng
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước thùng |
~1.495 × 1.530 × 490 mm |
| Tải trọng |
~750 – 800 kg |
👉 Phù hợp chở hàng nhẹ, gia dụng, thiết bị công trình nhỏ.
7. Lốp xe
| Thông số |
Giá trị |
| Cỡ lốp |
245/70R16 hoặc 265/60R18 |
| Mâm |
16–18 inch |
| Cấu hình |
1 cầu (RWD) |
8. Nhiên liệu
| Thông số |
Giá trị |
| Bình dầu |
~55–76 lít |
| Mức tiêu hao |
~6–7 L/100 km |
👉 Rất tiết kiệm trong phân khúc bán tải.
9. Nội thất & tiện nghi
- Ghế nỉ hoặc da (tùy đời)
- Màn hình giải trí cảm ứng
- Apple CarPlay / Android Auto (bản mới)
- Điều hòa chỉnh tay hoặc tự động
- Cruise control
- Vô lăng tích hợp nút điều khiển
- Khóa cửa trung tâm
10. Ngoại thất
- Thiết kế bán tải cổ điển Isuzu
- Đèn halogen hoặc LED (tùy bản)
- Gương chỉnh điện
- Bệ bước chân
- Thùng hàng tiêu chuẩn
Ưu điểm nổi bật của Hi-Lander
- Máy dầu 1.9L rất tiết kiệm nhiên liệu
- Bền, ít hỏng vặt
- Giá dễ tiếp cận hơn Type Z
- Phù hợp đi phố + chở hàng nhẹ
- Chi phí bảo dưỡng thấp
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.