MU-X 1.9L AT 4×2 B7 + PLUS
Thông số kỹ thuật
1. Kích thước tổng thể
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | ~4.825 – 4.860 × 1.860 – 1.875 × 1.855 – 1.875 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.845 – 2.855 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~220 – 235 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Bán kính quay vòng | ~5,8 m |
2. Động cơ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | RZ4E-TC |
| Loại động cơ | Diesel 1.9L, 4 xy-lanh, turbo VGS, intercooler |
| Dung tích | 1.898 cc |
| Công suất | 150 PS (~150 mã lực) tại 3.600 rpm |
| Mô-men xoắn | 350 Nm tại 1.800–2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
👉 Đây là động cơ thiên về tiết kiệm nhiên liệu + độ bền, không thiên về tốc độ.
3. Hộp số & dẫn động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hộp số | Số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp (tùy bản) |
| Dẫn động | RWD (cầu sau) |
4. Khung gầm & treo
| Hệ thống | Thông số |
|---|---|
| Treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Treo sau | Liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
👉 Thiết kế giúp xe êm hơn, ổn định hơn khi chạy đường dài.
5. Phanh & an toàn
- Phanh đĩa trước/sau
- ABS, EBD, BA
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp
- Khung gầm body-on-frame (khung rời)
6. Lốp xe
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cỡ lốp | 245/70R16 hoặc 265/60R18 (tùy bản) |
| Mâm | 16–18 inch |
7. Nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích bình dầu | ~65–80 lít |
| Mức tiêu hao | ~6,5–7,5 L/100 km (đường hỗn hợp) |
8. Trang bị nội thất
- 7 chỗ ngồi
- Điều hòa 2–3 vùng (tùy bản)
- Màn hình giải trí trung tâm
- Kết nối Bluetooth/USB
- Vô lăng trợ lực điện
- Ghế nỉ hoặc da (tùy phiên bản)
Ưu điểm nổi bật
- Máy dầu 1.9L rất tiết kiệm nhiên liệu
- Khung gầm bền kiểu bán tải
- Chi phí bảo dưỡng thấp
- Khoảng sáng gầm cao, đi đường xấu tốt
- Phù hợp chạy gia đình + dịch vụ
Cảm nhận khách hàng






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.