1. Kích thước tổng thể
| Thông số |
Giá trị |
| Dài × Rộng × Cao |
~5.280 × 1.870 × 1.785 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.125 mm |
| Khoảng sáng gầm |
~235 mm |
| Bán kính quay vòng |
~6,1 m |
| Số chỗ ngồi |
5 chỗ |
👉 Kích thước tương đương các bản D-MAX khác, chỉ khác về trang bị và hệ dẫn động.
2. Động cơ
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
RZ4E-TC |
| Loại |
Diesel 1.9L, 4 xy-lanh, turbo VGS, intercooler |
| Dung tích |
1.898 cc |
| Công suất |
150 PS (~150 mã lực) tại 3.600 rpm |
| Mô-men xoắn |
350 Nm tại 1.800–2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4 / Euro 5 (tùy thị trường) |
👉 Máy nhỏ nhưng kéo khỏe, thiên về tiết kiệm nhiên liệu.
3. Hộp số & hệ dẫn động
| Phiên bản |
Thông tin |
| Hộp số |
6MT hoặc 6AT |
| Dẫn động |
4×2 (cầu sau) |
| Hệ thống |
Không có gài cầu (không 4×4) |
👉 Đây là điểm khác biệt lớn so với Type Z.
4. Khung gầm & treo
- Khung rời body-on-frame
- Treo trước: độc lập tay đòn kép
- Treo sau: nhíp lá
👉 Thiết kế tối ưu cho:
- chạy phố
- chở hàng nhẹ
- vận hành ổn định
5. Phanh & an toàn
- Phanh đĩa trước, tang trống sau
- ABS, EBD, BA
- ESC, TCS (tùy phiên bản)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- 2–6 túi khí tùy bản
6. Thùng hàng & tải trọng
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước thùng |
~1.495 × 1.530 × 490 mm |
| Tải trọng |
~400 – 500 kg (bản AT) |
| Dung tích thùng nhiên liệu |
76 lít |
👉 Thấp hơn Hi-Lander và Type Z do thiên về tiện nghi.
7. Lốp xe
| Thông số |
Giá trị |
| Cỡ lốp |
245/70R16 hoặc 255/65R17 |
| Mâm |
16–17 inch |
8. Nhiên liệu
| Thông số |
Giá trị |
| Dung tích bình dầu |
76 lít |
| Mức tiêu hao |
~6–7,5 L/100 km |
9. Nội thất & tiện nghi
- Ghế nỉ hoặc da (tùy bản)
- Màn hình giải trí trung tâm
- Apple CarPlay / Android Auto (bản mới)
- Điều hòa chỉnh tay hoặc tự động
- Vô lăng tích hợp nút điều khiển
- Cruise control
- Khóa cửa trung tâm
10. Ngoại thất
- Thiết kế đơn giản, thực dụng
- Đèn Halogen hoặc LED (tùy đời)
- Gương chỉnh/gập điện
- Mâm thép hoặc hợp kim tùy bản
Ưu điểm nổi bật của Prestige
- Giá dễ tiếp cận nhất trong nhóm D-MAX
- Máy 1.9L rất tiết kiệm nhiên liệu
- Chi phí bảo dưỡng thấp
- Dễ lái trong đô thị
- Bền bỉ, ít hỏng vặt
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.