FRR 650
1. Thông số kích thước cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài tổng thể | 8.420 – 8.720 mm |
| Rộng tổng thể | 2.280 – 2.500 mm |
| Cao tổng thể | 2.530 – 3.220 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.360 mm |
| Vệt bánh trước/sau | 1.795 / 1.660 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 210 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 7,2 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng lửng: 6.750 × 2.350 × 535 mm.
- Thùng mui bạt: 6.750 × 2.350 × 735/2.060 mm.
- Thùng kín: 6.750 × 2.350 × 2.060 mm.
Đây là một trong những dòng xe có thùng dài nhất phân khúc tải trung 6,5 tấn.
2. Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | Khoảng 4.300 – 4.600 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 6.400 – 6.500 kg |
| Tổng trọng tải | 11.000 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Tổng tải trọng 11 tấn giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận tải hàng nặng và hàng cồng kềnh.
3. Động cơ
FRR 650 sử dụng động cơ Isuzu thế hệ Blue Power nổi tiếng về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | 4HK1E4CC / 4HK1E5S |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi-lanh | 5.193 cm³ |
| Đường kính × Hành trình piston | 115 × 125 mm |
| Công suất cực đại | 140–150 kW (190–205 mã lực) |
| Tốc độ đạt công suất cực đại | 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 513–637 Nm |
| Hệ thống nhiên liệu | Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 hoặc Euro 5 |
Động cơ 4HK1 có sức kéo mạnh, phù hợp vận chuyển hàng nặng và chạy đường dài liên tục.
4. Hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hộp số | MZZ6W hoặc MZW6P |
| Số cấp | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp | Ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén |
| Dẫn động | 4×2, cầu sau |
Hộp số 6 cấp giúp xe duy trì mô-men xoắn tốt khi leo dốc và tiết kiệm nhiên liệu khi chạy tốc độ cao.
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá chịu tải nặng.
- Nhíp phụ tăng cường tải trọng.
- Giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo được thiết kế chuyên cho tải trọng lớn và hoạt động liên tục.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh trước/sau | Tang trống |
| Dẫn động phanh | Thủy lực hai dòng |
| Trợ lực | Chân không hoặc khí nén |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Phanh phụ | Phanh khí xả động cơ |
Một số phiên bản mới được trang bị thêm ABS nâng cao độ an toàn khi phanh gấp.
7. Hệ thống lái
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu lái | Trục vít – ê cu bi |
| Trợ lực | Thủy lực |
Hệ thống lái trợ lực giúp việc điều khiển xe tải 11 tấn trở nên nhẹ nhàng hơn.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp | 8.25-16 18PR |
| Số bánh | 6 bánh |
| Lốp dự phòng | 1 bánh |
9. Nhiên liệu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế | Khoảng 14–18 lít/100 km |
Dung tích bình dầu lớn giúp xe vận hành liên tục trên các tuyến đường dài.
10. Trang bị cabin
- Cabin đầu vuông F-Series thế hệ mới.
- Điều hòa chính hãng.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio/USB/MP3.
- Ghế lái điều chỉnh nhiều hướng.
- Cabin lật hỗ trợ bảo dưỡng.
- Khoang lái rộng cho 3 người.
Ưu điểm nổi bật của FRR 650
- Tải trọng thực tế khoảng 6,5 tấn.
- Thùng dài 6,7 m thuộc nhóm lớn nhất phân khúc.
- Động cơ 4HK1 dung tích 5.2L mạnh mẽ.
- Hộp số 6 cấp vận hành hiệu quả trên đường trường.
- Khung gầm F-Series chịu tải cao.
- Độ bền tốt, phụ tùng phổ biến và giá trị bán lại cao.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.