FSR 700
1. Thông số kích thước cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài tổng thể | 8.250 mm |
| Rộng tổng thể | 2.280 mm |
| Cao tổng thể | 2.550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.860 mm |
| Vệt bánh trước/sau | 1.805 / 1.705 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | Khoảng 230 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | Khoảng 8,0 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng kín: 6.250 × 2.350 × 2.300 mm.
- Thùng mui bạt: khoảng 6.250 × 2.350 × 2.250 mm.
- Thùng lửng: khoảng 6.250 × 2.350 × 600 mm.
Thùng dài hơn FRR 650 và phù hợp vận chuyển pallet, hàng công nghiệp, hàng tiêu dùng khối lượng lớn.
2. Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | Khoảng 3.635 – 5.200 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 7.400 – 8.500 kg |
| Tổng trọng tải | 13.000 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Tải trọng cụ thể phụ thuộc loại thùng đóng trên xe.
3. Động cơ
FSR 700 sử dụng động cơ Isuzu Blue Power thế hệ mới.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | 4HK1E5S |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh | 5.193 cm³ |
| Đường kính × Hành trình piston | 115 × 125 mm |
| Công suất cực đại | 205 PS (150 kW) tại 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 637 Nm tại 1.600 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Động cơ này mạnh hơn đáng kể so với FRR 650, cho khả năng tăng tốc và leo dốc tốt khi chở tải nặng.
4. Hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hộp số | MZW6P |
| Số cấp | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp | Ma sát khô, trợ lực khí nén |
| Dẫn động | 4×2, cầu sau |
Hộp số MZW6P được thiết kế cho xe tải trung và tải nặng, giúp tối ưu sức kéo khi vận hành đường dài.
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá nhiều tầng.
- Nhíp phụ chịu tải nặng.
- Giảm chấn thủy lực.
Khung chassis thép cường lực giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh trước/sau | Tang trống |
| Hệ thống phanh | Air Over Hydraulic |
| ABS | Có |
| Phanh đỗ | Lò xo tích năng |
| Phanh phụ | Phanh khí xả động cơ |
Hệ thống phanh hơi kết hợp thủy lực giúp tăng hiệu quả phanh khi xe chở tải lớn.
7. Hệ thống lái
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu lái | Trục vít – ê cu bi tuần hoàn |
| Trợ lực | Thủy lực |
Hệ thống lái được tối ưu cho xe tải 13 tấn, giúp điều khiển ổn định ở tốc độ cao.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp | 265/70R19.5 |
| Loại lốp | Không săm |
| Số bánh | 6 bánh |
| Lốp dự phòng | 1 bánh |
Lốp không săm giúp tăng độ an toàn và giảm nhiệt khi chạy đường dài.
9. Nhiên liệu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế | Khoảng 14–16 lít/100 km |
Xe sử dụng động cơ Euro 5 nhưng không cần dung dịch AdBlue.
10. Trang bị cabin
- Cabin Aero Cube thế hệ mới.
- Giường nằm phía sau ghế lái.
- Ghế lái hơi giảm chấn.
- Điều hòa công suất lớn.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio USB/Bluetooth.
- Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.
- Không gian rộng cho 3 người ngồi.
Đây là một trong những điểm nâng cấp lớn nhất của FSR 700 so với các dòng F-Series trước đây.
Ưu điểm nổi bật của FSR 700
- Tải trọng thực tế từ 7,4 đến 8,5 tấn.
- Động cơ 4HK1E5S 205 mã lực mạnh nhất trong nhóm tải trung Isuzu.
- Thùng dài khoảng 6,25 m.
- Hệ thống phanh ABS và Air Over Hydraulic hiện đại.
- Bình nhiên liệu 200 lít phù hợp chạy đường dài.
- Cabin có giường nằm và ghế hơi, tăng sự thoải mái cho tài xế.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.