FVR 900

1. Thông số kích thước cơ bản

Thông số Giá trị
Dài tổng thể 9.460 – 11.810 mm
Rộng tổng thể 2.500 mm
Cao tổng thể 3.580 mm
Chiều dài cơ sở 5.550 – 6.600 mm
Khoảng sáng gầm xe Khoảng 250 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Khoảng 9–10 m

Kích thước thùng tham khảo

  • Thùng ngắn: 7.250 × 2.350 × 2.150 mm.
  • Thùng trung: 8.170 × 2.350 × 2.150 mm.
  • Thùng dài: 9.600 × 2.350 × 2.150 mm.

Đây là một trong những dòng xe tải một cầu có chiều dài thùng lớn nhất của Isuzu tại Việt Nam.

2. Trọng lượng

Thông số Giá trị
Khối lượng bản thân 6.600 – 7.300 kg
Tải trọng hàng hóa 7.100 – 8.300 kg
Tổng trọng tải 14.700 – 16.000 kg
Số người cho phép chở 3 người

Tải trọng thực tế phụ thuộc vào chiều dài chassis và loại thùng được đóng trên xe.

3. Động cơ

FVR 900 sử dụng động cơ Isuzu Blue Power 6 xi-lanh nổi tiếng về độ bền và khả năng kéo tải.

Thông số Giá trị
Mã động cơ 6HK1E4NC / 6HK1E5S
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp
Dung tích xi lanh 7.790 cm³
Đường kính × Hành trình piston 115 × 125 mm
Công suất cực đại 177 kW (241 PS)
Tốc độ đạt công suất cực đại 2.400 – 2.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 706 Nm tại 1.450 vòng/phút
Hệ thống nhiên liệu Common Rail điện tử
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 hoặc Euro 5

4. Hệ thống truyền động

Thông số Giá trị
Hộp số MZW6P
Số cấp 6 số tiến, 1 số lùi
Ly hợp Ma sát khô, trợ lực khí nén
Dẫn động 4×2, cầu sau

Hộp số MZW6P được thiết kế cho xe tải nặng, giúp xe vận hành ổn định khi chở hàng tải lớn trên đường trường.

5. Hệ thống treo

Treo trước

  • Nhíp lá bán elip.
  • Giảm chấn thủy lực.
  • Thanh cân bằng.

Treo sau

  • Nhíp lá chịu tải nặng.
  • Nhíp phụ tăng cường.
  • Giảm chấn thủy lực.

Hệ thống treo được tối ưu cho tổng tải trọng 16 tấn và vận hành liên tục trên các tuyến đường dài.

6. Hệ thống phanh

Hạng mục Thông số
Phanh trước Tang trống
Phanh sau Tang trống
Dẫn động phanh Khí nén hoàn toàn
Phanh đỗ Tác động lên cầu sau
Phanh phụ Phanh khí xả động cơ

Hệ thống phanh khí nén hoàn toàn là điểm khác biệt lớn so với các dòng tải trung nhỏ hơn như FRR 650 hoặc FSR 700.

7. Hệ thống lái

Hạng mục Thông số
Kiểu lái Trục vít – ê cu bi tuần hoàn
Trợ lực Thủy lực

Hệ thống lái trợ lực giúp điều khiển nhẹ nhàng dù xe có tổng tải trọng lên tới 16 tấn.

8. Bánh xe và lốp

Hạng mục Thông số
Cỡ lốp 265/70R19.5
Kiểu lốp Trước đơn, sau đôi
Số bánh 6 bánh
Lốp dự phòng 1 bánh

9. Nhiên liệu

Hạng mục Thông số
Loại nhiên liệu Diesel
Dung tích bình nhiên liệu 200 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế Khoảng 18–20 lít/100 km

Bình nhiên liệu lớn phù hợp cho các tuyến vận tải Bắc – Nam và các hành trình liên tỉnh dài ngày.

10. Trang bị cabin

  • Cabin F-Series rộng rãi cho 3 người.
  • Điều hòa công suất lớn.
  • Kính chỉnh điện.
  • Khóa cửa trung tâm.
  • Radio/USB.
  • Ghế lái điều chỉnh nhiều hướng.
  • Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.
  • Hệ thống đồng hồ đa thông tin.

Ưu điểm nổi bật của FVR 900

  • Tải trọng thực tế từ 8–9 tấn.
  • Động cơ 6HK1 dung tích 7.8L mạnh mẽ.
  • Mô-men xoắn lớn 706 Nm.
  • Thùng dài tối đa 9,6 m.
  • Phanh khí nén toàn phần an toàn khi chở tải nặng.
  • Bình nhiên liệu 200 lít phù hợp vận tải đường dài.
  • Độ bền cao và chi phí khai thác thấp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FVR 900”

Tổng quát

Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu FVR 900

Isuzu FVR 900 là dòng xe tải hạng trung – nặng thuộc F-Series, tải trọng thực tế từ 8–9 tấn, tổng tải trọng khoảng 16 tấn. Đây là dòng xe được nhiều doanh nghiệp vận tải đường dài lựa chọn nhờ động cơ 6 xi-lanh mạnh mẽ, thùng dài đến 9,6 m và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

liên hệ