NPR 350
1. Thông số kích thước cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài tổng thể | 7.080 – 8.150 mm |
| Rộng tổng thể | 2.255 mm |
| Cao tổng thể | 2.300 – 3.370 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.815 – 4.475 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | Khoảng 210 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | Khoảng 7,5 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng kín: 5.170 × 2.120 × 2.190 mm.
- Thùng mui bạt: khoảng 5.100 × 2.100 × 2.150 mm.
- Thùng lửng dài: 6.290 × 2.110 × 0.560 mm.
- Phiên bản thùng dài đặc biệt: 6.200 × 2.100 × 2.190 mm.
2. Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 3.255 – 3.805 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 3.490 – 4.050 kg |
| Tổng trọng tải | 7.200 – 7.500 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Tùy loại thùng và đơn vị đóng thùng, tải trọng thực tế có thể thay đổi đôi chút.
3. Động cơ
Xe sử dụng động cơ diesel tăng áp thế hệ mới của Isuzu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | 4JJ1E5LE |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 2.999 cm³ |
| Công suất cực đại | 91–92 kW (124–125 mã lực) |
| Tốc độ đạt công suất cực đại | 2.600 – 2.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | Khoảng 354 Nm |
| Hệ thống nhiên liệu | Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Động cơ 4JJ1 nổi tiếng về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành ổn định khi chở tải nặng.
4. Hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hộp số | MYY6S |
| Số cấp | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp | Ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực |
| Dẫn động | 4×2, cầu sau |
So với QKR 210 và QKR 270, NPR 350 được trang bị hộp số 6 cấp giúp xe vận hành khỏe hơn trên đường trường.
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá hai tầng chịu tải nặng.
- Giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển tải trọng lớn và hoạt động liên tục.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh chính | Tang trống |
| Dẫn động phanh | Thủy lực hai dòng |
| Trợ lực | Chân không |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Phanh phụ | Phanh khí xả động cơ |
7. Hệ thống lái
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu lái | Trục vít – ê-cu bi |
| Trợ lực | Thủy lực |
Xe vẫn đảm bảo khả năng xoay trở tốt dù kích thước lớn hơn các dòng QKR.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp trước/sau | 7.50R16 |
| Số bánh | 6 bánh |
| Lốp dự phòng | 1 bánh |
9. Nhiên liệu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | Khoảng 100 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 10–14 lít/100 km |
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải trọng, loại thùng và điều kiện vận hành.
10. Trang bị cabin
- Cabin đầu vuông thế hệ mới.
- Cabin lật dễ bảo dưỡng.
- Điều hòa theo xe.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio USB.
- Ghế ngồi cho 3 người.
- Đồng hồ đa thông tin.
- Nhiều hộc chứa đồ tiện lợi.
Ưu điểm nổi bật của NPR 350
- Tải trọng khoảng 3,5 tấn nhưng tổng tải lên đến 7,5 tấn.
- Động cơ 4JJ1 Euro 5 mạnh mẽ, bền bỉ.
- Hộp số 6 cấp vận hành hiệu quả trên đường dài.
- Thùng hàng dài từ 5,1 m đến 6,2 m, phù hợp chở hàng cồng kềnh.
- Khung gầm chắc chắn, khả năng chịu tải cao.
- Chi phí bảo dưỡng thấp và phụ tùng dễ tìm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.