1. Thông số kích thước cơ bản
| Thông số |
Giá trị |
| Dài tổng thể |
Khoảng 7.355 – 8.150 mm |
| Rộng tổng thể |
1.995 – 2.255 mm |
| Cao tổng thể |
2.275 – 3.300 mm |
| Chiều dài cơ sở |
4.175 – 4.475 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
Khoảng 205 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
Khoảng 7,8 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng lửng: khoảng 5,7 × 2,1 × 0,55 m.
- Thùng mui bạt: khoảng 5,7 × 2,1 × 2,0 m.
- Thùng kín: khoảng 5,7 × 2,1 × 2,1 m.
- Một số phiên bản thùng dài có thể đạt trên 6,2 m.
2. Trọng lượng
| Thông số |
Giá trị |
| Khối lượng bản thân |
Khoảng 2.800 – 3.500 kg |
| Tải trọng cho phép chở |
Khoảng 5.000 – 5.700 kg |
| Tổng trọng tải (GVW) |
8.500 – 8.700 kg |
| Tổng tải kéo (GCM) |
12.000 – 12.200 kg |
| Số người cho phép chở |
3 người |
3. Động cơ
Xe sử dụng động cơ diesel 4HK1 nổi tiếng của Isuzu.
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
4HK1-TCC / 4HK1-TCN |
| Loại động cơ |
Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Dung tích xi-lanh |
5.193 cm³ |
| Công suất cực đại |
140 kW (188 mã lực) tại 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
513 Nm tại 1.600 – 2.600 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu |
Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 |
Động cơ 5.2L cho lực kéo lớn, phù hợp với tải nặng và địa hình đèo dốc.
4. Hệ thống truyền động
| Thông số |
Giá trị |
| Hộp số |
MYY6S |
| Số cấp |
6 số tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp |
Ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực |
| Dẫn động |
4×2, cầu sau |
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá chịu tải nhiều tầng.
- Nhíp phụ tăng cường tải trọng.
- Giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chở hàng nặng liên tục.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục |
Thông số |
| Phanh chính |
Thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh trước |
Đĩa |
| Phanh sau |
Tang trống hoặc đĩa tùy phiên bản |
| ABS |
Có |
| Phanh đỗ |
Cơ khí |
| Phanh phụ |
Phanh khí xả động cơ |
7. Hệ thống lái
| Hạng mục |
Thông số |
| Kiểu lái |
Trục vít – ê-cu bi |
| Trợ lực |
Thủy lực |
Hệ thống lái trợ lực giúp điều khiển nhẹ nhàng dù xe mang tải lớn.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục |
Thông số |
| Cỡ lốp phổ biến |
8.25R16 hoặc 225/70R19.5 |
| Số bánh |
6 bánh |
| Lốp dự phòng |
1 bánh |
9. Nhiên liệu
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu |
100 – 140 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu |
Khoảng 13–17 lít/100 km |
10. Trang bị cabin
- Cabin đầu vuông thế hệ mới.
- Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.
- Điều hòa không khí.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio USB/Bluetooth.
- Ghế ngồi cho 3 người.
- Đồng hồ đa thông tin.
- Hộc chứa đồ rộng rãi.
Ưu điểm nổi bật của NQR 500
- Tải trọng thực tế khoảng 5 tấn, phù hợp nhiều loại hàng hóa.
- Động cơ 4HK1 dung tích 5.2L mạnh hơn đáng kể so với NPR 350.
- Hộp số 6 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi chạy đường dài.
- Khung gầm cứng vững, chịu tải tốt.
- Độ bền cao, phụ tùng phổ biến.
- Phù hợp đóng các loại thùng kín, mui bạt, lửng, đông lạnh hoặc xe chuyên dùng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.