1. Thông số kích thước cơ bản
| Thông số |
Giá trị |
| Dài tổng thể |
6.025 – 7.865 mm |
| Rộng tổng thể |
2.170 – 2.250 mm |
| Cao tổng thể |
2.370 – 3.170 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.365 – 4.475 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
225 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
Khoảng 7,0 m |
Kích thước thùng tham khảo
- Thùng dài 5,7 m: 5.700 × 2.135 × 2.050 mm.
- Thùng dài 6,2 m: 6.150 × 2.135 × 2.050 mm.
- Thùng lửng: khoảng 5,7 × 2,1 × 0,73 m.
- Thùng mui bạt: khoảng 6,15 × 2,09 × 2,05 m.
2. Trọng lượng
| Thông số |
Giá trị |
| Khối lượng bản thân |
2.700 – 3.905 kg |
| Tải trọng hàng hóa |
4.990 – 5.900 kg |
| Tổng trọng tải |
8.800 – 9.500 kg |
| Số người cho phép chở |
3 người |
Tùy loại thùng và phiên bản đăng kiểm, tải trọng thực tế có thể dao động từ 5 tấn đến gần 6 tấn.
3. Động cơ
Xe sử dụng động cơ diesel Isuzu 4HK1 nổi tiếng về độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
| Thông số |
Giá trị |
| Mã động cơ |
4HK1E4NC |
| Loại động cơ |
Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Dung tích xi-lanh |
5.193 cm³ |
| Đường kính × Hành trình piston |
115 × 125 mm |
| Công suất cực đại |
114 kW (155 mã lực) tại 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
419 Nm tại 1.600–2.600 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu |
Common Rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4 |
4. Hệ thống truyền động
| Thông số |
Giá trị |
| Hộp số |
MYY6S |
| Số cấp |
6 số tiến, 1 số lùi |
| Ly hợp |
Ma sát khô, trợ lực thủy lực |
| Dẫn động |
4×2, cầu sau |
Hộp số 6 cấp giúp xe vận hành ổn định hơn khi chở nặng và tiết kiệm nhiên liệu trên đường trường.
5. Hệ thống treo
Treo trước
- Nhíp lá bán elip.
- Giảm chấn thủy lực.
- Thanh cân bằng.
Treo sau
- Nhíp lá nhiều tầng chịu tải nặng.
- Nhíp phụ tăng cường tải trọng.
- Giảm chấn thủy lực.
Khung gầm và hệ thống treo được thiết kế cho tổng tải trọng lên đến 9,5 tấn.
6. Hệ thống phanh
| Hạng mục |
Thông số |
| Phanh chính |
Tang trống |
| Dẫn động phanh |
Thủy lực hai dòng |
| Trợ lực |
Chân không |
| Phanh đỗ |
Cơ khí |
| Phanh phụ |
Phanh khí xả (Exhaust Brake) |
7. Hệ thống lái
| Hạng mục |
Thông số |
| Kiểu lái |
Trục vít – ê-cu bi |
| Trợ lực |
Thủy lực |
Hệ thống lái trợ lực giúp xe dễ điều khiển ngay cả khi chở tải tối đa.
8. Bánh xe và lốp
| Hạng mục |
Thông số |
| Cỡ lốp trước/sau |
8.25-16 14PR |
| Số bánh |
6 bánh |
| Lốp dự phòng |
1 bánh |
9. Nhiên liệu
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu |
90 – 100 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế |
Khoảng 12–16 lít/100 km |
10. Trang bị cabin
- Cabin đầu vuông tiêu chuẩn Isuzu.
- Điều hòa nhiệt độ.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Radio AM/FM, USB.
- Ghế ngồi cho 3 người.
- Hộp đen giám sát hành trình.
- Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.
Ưu điểm nổi bật của NQR 550
- Tải trọng thực tế từ 5 đến gần 6 tấn.
- Động cơ 4HK1 5.2L mạnh mẽ hơn đáng kể so với NPR 350.
- Thùng dài tới 6,2 m phù hợp vận chuyển pallet, vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp.
- Hộp số 6 cấp vận hành ổn định trên đường dài.
- Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Khung gầm chắc chắn, phù hợp đóng thùng kín, mui bạt, đông lạnh hoặc xe chuyên dùng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.