NQR550

1. Thông số kích thước cơ bản

Thông số Giá trị
Dài tổng thể 6.025 – 7.865 mm
Rộng tổng thể 2.170 – 2.250 mm
Cao tổng thể 2.370 – 3.170 mm
Chiều dài cơ sở 3.365 – 4.475 mm
Khoảng sáng gầm xe 225 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Khoảng 7,0 m

Kích thước thùng tham khảo

  • Thùng dài 5,7 m: 5.700 × 2.135 × 2.050 mm.
  • Thùng dài 6,2 m: 6.150 × 2.135 × 2.050 mm.
  • Thùng lửng: khoảng 5,7 × 2,1 × 0,73 m.
  • Thùng mui bạt: khoảng 6,15 × 2,09 × 2,05 m.

2. Trọng lượng

Thông số Giá trị
Khối lượng bản thân 2.700 – 3.905 kg
Tải trọng hàng hóa 4.990 – 5.900 kg
Tổng trọng tải 8.800 – 9.500 kg
Số người cho phép chở 3 người

Tùy loại thùng và phiên bản đăng kiểm, tải trọng thực tế có thể dao động từ 5 tấn đến gần 6 tấn.

3. Động cơ

Xe sử dụng động cơ diesel Isuzu 4HK1 nổi tiếng về độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Thông số Giá trị
Mã động cơ 4HK1E4NC
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp
Dung tích xi-lanh 5.193 cm³
Đường kính × Hành trình piston 115 × 125 mm
Công suất cực đại 114 kW (155 mã lực) tại 2.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 419 Nm tại 1.600–2.600 vòng/phút
Hệ thống nhiên liệu Common Rail điện tử
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4

4. Hệ thống truyền động

Thông số Giá trị
Hộp số MYY6S
Số cấp 6 số tiến, 1 số lùi
Ly hợp Ma sát khô, trợ lực thủy lực
Dẫn động 4×2, cầu sau

Hộp số 6 cấp giúp xe vận hành ổn định hơn khi chở nặng và tiết kiệm nhiên liệu trên đường trường.

5. Hệ thống treo

Treo trước

  • Nhíp lá bán elip.
  • Giảm chấn thủy lực.
  • Thanh cân bằng.

Treo sau

  • Nhíp lá nhiều tầng chịu tải nặng.
  • Nhíp phụ tăng cường tải trọng.
  • Giảm chấn thủy lực.

Khung gầm và hệ thống treo được thiết kế cho tổng tải trọng lên đến 9,5 tấn.

6. Hệ thống phanh

Hạng mục Thông số
Phanh chính Tang trống
Dẫn động phanh Thủy lực hai dòng
Trợ lực Chân không
Phanh đỗ Cơ khí
Phanh phụ Phanh khí xả (Exhaust Brake)

7. Hệ thống lái

Hạng mục Thông số
Kiểu lái Trục vít – ê-cu bi
Trợ lực Thủy lực

Hệ thống lái trợ lực giúp xe dễ điều khiển ngay cả khi chở tải tối đa.

8. Bánh xe và lốp

Hạng mục Thông số
Cỡ lốp trước/sau 8.25-16 14PR
Số bánh 6 bánh
Lốp dự phòng 1 bánh

9. Nhiên liệu

Hạng mục Thông số
Loại nhiên liệu Diesel
Dung tích bình nhiên liệu 90 – 100 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế Khoảng 12–16 lít/100 km

10. Trang bị cabin

  • Cabin đầu vuông tiêu chuẩn Isuzu.
  • Điều hòa nhiệt độ.
  • Kính chỉnh điện.
  • Khóa cửa trung tâm.
  • Radio AM/FM, USB.
  • Ghế ngồi cho 3 người.
  • Hộp đen giám sát hành trình.
  • Cabin lật thuận tiện bảo dưỡng.

Ưu điểm nổi bật của NQR 550

  • Tải trọng thực tế từ 5 đến gần 6 tấn.
  • Động cơ 4HK1 5.2L mạnh mẽ hơn đáng kể so với NPR 350.
  • Thùng dài tới 6,2 m phù hợp vận chuyển pallet, vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp.
  • Hộp số 6 cấp vận hành ổn định trên đường dài.
  • Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp.
  • Khung gầm chắc chắn, phù hợp đóng thùng kín, mui bạt, đông lạnh hoặc xe chuyên dùng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “NQR550”

Tổng quát

Isuzu NQR 550 là dòng xe tải trung tải 5–5,9 tấn thuộc N-Series của Isuzu, nổi bật với động cơ 5.2L 4HK1, thùng dài đến 6,2 m và khả năng vận hành bền bỉ trên các tuyến đường dài.

liên hệ